隔門兒 cách môn nhi Hán Việt: cách môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtcách môn nhiCấu tạo隔 + 門 + 兒 · cách + môn + nhi nghĩa thành phần: cách + môn + nhi Nghĩa EngCihui 隔門兒 éménr n. <coll.> sb. who is not a professional in a field; amateur