隔離室 cách li thất Hán Việt: cách li thất Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 室 (thất)Hán Việtcách li thấtCấu tạo隔 + 離 + 室 · cách + li + thất nghĩa thành phần: cách + li + thất Nghĩa EngCihui 隔離室 élíshì n. isolated room M:ge/¹jiānjaJMdict isolation room|quarantine room|isolation ward