隔離醫院 cách li y viện Hán Việt: cách li y viện Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 醫 (y) + 院 (viện)Hán Việtcách li y việnCấu tạo隔 + 離 + 醫 + 院 · cách + li + y + viện nghĩa thành phần: cách + li + y + viện Nghĩa EngCihui 隔離醫院 élí yīyuàn p.w. isolation hospital for contagious diseases M:ge/jiā/¹jiān