隔音牆

gé yīn qiáng cách âm tường

Hán Việt: cách âm tường · Pinyin: gé yīn qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (âm) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 架設在市區或高速道路兩旁的隔音設備。以隔音材料製成,一般高度為一點五公尺,能導引噪音往上傳,具有減低噪音的功效。