隔音室

cách âm thất

Hán Việt: cách âm thất

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (âm) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝有隔音設備的房間,可隔絕雜音的干擾。如:「錄音人員,常年待在隔音室中。」

Eng

  • Cihui 隔音室 éyīnshì n. soundproof room M:¹jiān