隔音層 cách âm tằng Hán Việt: cách âm tằng Tổng quan sự nhào trộn đất sét, đất sét trộn Cấu tạo: 隔 (cách) + 音 (âm) + 層 (tằng)Hán Việtcách âm tằngCấu tạo隔 + 音 + 層 · cách + âm + tằng nghĩa thành phần: cách + âm + tằng Nghĩa ViệtCihui sự nhào trộn đất sét, đất sét trộn