隔音板
cách âm bản
Hán Việt: cách âm bản
Tổng quan
tường gỗ cách âm; tấm ngăn cách âm。隔絕聲音的建築材料,多以鉋花、蘆葦、稻草製成。
Nghĩa
Việt
- Cihui tường gỗ cách âm; tấm ngăn cách âm。隔絕聲音的建築材料,多以鉋花、蘆葦、稻草製成。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隔絕聲音的建築材料,多以刨花、蘆葦、稻草製成。如:「高架橋兩側,最近都架上了隔音板。」
Eng
- Cihui 隔音板 éyīnbǎn n. sound baffle; acoustic tile M:ge/¹shàn