隔音法 cách âm pháp Hán Việt: cách âm pháp Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 音 (âm) + 法 (pháp)Hán Việtcách âm phápCấu tạo隔 + 音 + 法 · cách + âm + pháp nghĩa thành phần: cách + âm + pháp