隔音紙

cách âm chỉ

Hán Việt: cách âm chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (âm) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隔音紙 éyīnzhǐ n. sound-deadening felt M:¹zhāng