隕星坑 yǔn xīng kēng · vẫn tinh khanh Hán Việt: vẫn tinh khanh · Pinyin: yǔn xīng kēng Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 星 (tinh) + 坑 (khanh)Pinyinyǔn xīng kēngHán Việtvẫn tinh khanhCấu tạo隕 + 星 + 坑 · vẫn + tinh + khanh nghĩa thành phần: vẫn + tinh + khanh