隙中觀鬥 xì zhōng guān dòu · khích trung quan đấu Hán Việt: khích trung quan đấu · Pinyin: xì zhōng guān dòu Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 中 (trung) + 觀 (quan) + 鬥 (đấu)Pinyinxì zhōng guān dòuHán Việtkhích trung quan đấuCấu tạo隙 + 中 + 觀 + 鬥 · khích + trung + quan + đấu nghĩa thành phần: khích + trung + quan + đấu