隙中觀鬥
khích trung quan đấu
Hán Việt: khích trung quan đấu · Pinyin: xì zhōng guān dòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隙:门隙,门缝。从门缝中看争斗。比喻不能看到整个情况。
Hán Việt: khích trung quan đấu · Pinyin: xì zhōng guān dòu