隙中駒 xì zhōng jū · khích trung câu Hán Việt: khích trung câu · Pinyin: xì zhōng jū Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 中 (trung) + 駒 (câu)Pinyinxì zhōng jūHán Việtkhích trung câuCấu tạo隙 + 中 + 駒 · khích + trung + câu nghĩa thành phần: khích + trung + câu