隙中駒

xì zhōng jū khích trung câu

Hán Việt: khích trung câu · Pinyin: xì zhōng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (trung) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即隙驹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即隙驹。