隙棄羅

xì qì luó khích khí la

Hán Việt: khích khí la · Pinyin: xì qì luó

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (khí) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?弃罗"; 梵文khākkhara的音译。意译为锡杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?弃罗"。 2.梵文khākkhara的音译。意译为锡杖。