隙棄羅 xì qì luó · khích khí la Hán Việt: khích khí la · Pinyin: xì qì luó Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 棄 (khí) + 羅 (la)Pinyinxì qì luóHán Việtkhích khí laCấu tạo隙 + 棄 + 羅 · khích + khí + la nghĩa thành phần: khích + khí + la