隙透計 khích thấu kế Hán Việt: khích thấu kế Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 透 (thấu) + 計 (kế)Hán Việtkhích thấu kếCấu tạo隙 + 透 + 計 · khích + thấu + kế nghĩa thành phần: khích + thấu + kế