障碍物

zhàng ài wùchướng ngại vật

Hán Việt: chướng ngại vật · Pinyin: zhàng ài wù

Tổng quan

chướng ngại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妨礙通行的物品、設施。如:「路口有斷木障礙物,不能通行。」 2.比喻阻礙進步的事物。如:「頑固陳舊的思想是妨礙成長的障礙物。」

Cấu tạo: 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật cản
  • Biên soạn 障礙物 hàng'àiwù n. obstacle; barrier

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.妨礙通行的物品、設施。如:「路口有斷木障礙物,不能通行。」 2.比喻阻礙進步的事物。如:「頑固陳舊的思想是妨礙成長的障礙物。」

Eng

  • Cihui obstacle; hindrance

Đức

  • Handedict Absperrung

Từ liên quan

Gần nghĩa

障碍的 · 障碍跑 · 障礙山 · 障碍 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對