障碍的

chướng ngại đích

Hán Việt: chướng ngại đích

Tổng quan

trở ngại, ngăn cản, cản trở

Cấu tạo: 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ trở ngại, ngăn cản, cản trở

Từ liên quan

Gần nghĩa

障碍物 · 障碍跑 · 障礙山 · 障碍 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對