障礙燈 zhàng ài dēng · chướng ngại đăng Hán Việt: chướng ngại đăng · Pinyin: zhàng ài dēng Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 燈 (đăng)Pinyinzhàng ài dēngHán Việtchướng ngại đăngCấu tạo障 + 礙 + 燈 · chướng + ngại + đăng nghĩa thành phần: chướng + ngại + đăng