隧道券 toại đạo khoán Hán Việt: toại đạo khoán Tổng quan Cấu tạo: 隧 (toại) + 道 (đạo) + 券 (khoán)Hán Việttoại đạo khoánCấu tạo隧 + 道 + 券 · toại + đạo + khoán nghĩa thành phần: toại + đạo + khoán Nghĩa EngCihui 隧道券 uìdàoxuàn n. <archeo.> arched passage