隨伴者 tùy bạn giả Hán Việt: tùy bạn giả Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 伴 (bạn) + 者 (giả)Hán Việttùy bạn giảCấu tạo隨 + 伴 + 者 · tùy + bạn + giả nghĩa thành phần: tùy + bạn + giả Nghĩa EngCihui 隨伴者 uíbànzhě n. follower M:²wèi