隨地隨時 suí dì suí shí · tùy địa tùy thì Hán Việt: tùy địa tùy thì · Pinyin: suí dì suí shí Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 地 (địa) + 隨 (tùy) + 時 (thì)Pinyinsuí dì suí shíHán Việttùy địa tùy thìCấu tạo隨 + 地 + 隨 + 時 · tùy + địa + tùy + thì nghĩa thành phần: tùy + địa + tùy + thì