隨年杖 suí nián zhàng · tùy niên trượng Hán Việt: tùy niên trượng · Pinyin: suí nián zhàng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 年 (niên) + 杖 (trượng)Pinyinsuí nián zhàngHán Việttùy niên trượngCấu tạo隨 + 年 + 杖 · tùy + niên + trượng nghĩa thành phần: tùy + niên + trượng