隨心賞 tùy tâm thưởng Hán Việt: tùy tâm thưởng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 心 (tâm) + 賞 (thưởng)Hán Việttùy tâm thưởngCấu tạo隨 + 心 + 賞 · tùy + tâm + thưởng nghĩa thành phần: tùy + tâm + thưởng Nghĩa EngCihui 隨心賞 uíxīnshǎng n. tip; gratuity