隨手地 tùy thủ địa Hán Việt: tùy thủ địa Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 手 (thủ) + 地 (địa)Hán Việttùy thủ địaCấu tạo隨 + 手 + 地 · tùy + thủ + địa nghĩa thành phần: tùy + thủ + địa