隨手簿 suí shǒu bù · tùy thủ bộ Hán Việt: tùy thủ bộ · Pinyin: suí shǒu bù Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 手 (thủ) + 簿 (bộ)Pinyinsuí shǒu bùHán Việttùy thủ bộCấu tạo隨 + 手 + 簿 · tùy + thủ + bộ nghĩa thành phần: tùy + thủ + bộ