隨聲吠影 suí shēng fèi yǐng · tùy thanh phệ ảnh Hán Việt: tùy thanh phệ ảnh · Pinyin: suí shēng fèi yǐng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 聲 (thanh) + 吠 (phệ) + 影 (ảnh)Pinyinsuí shēng fèi yǐngHán Việttùy thanh phệ ảnhCấu tạo隨 + 聲 + 吠 + 影 · tùy + thanh + phệ + ảnh nghĩa thành phần: tùy + thanh + phệ + ảnh