隨聲是非 suí shēng shì fēi · tùy thanh thị phi Hán Việt: tùy thanh thị phi · Pinyin: suí shēng shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 聲 (thanh) + 是 (thị) + 非 (phi)Pinyinsuí shēng shì fēiHán Việttùy thanh thị phiCấu tạo隨 + 聲 + 是 + 非 · tùy + thanh + thị + phi nghĩa thành phần: tùy + thanh + thị + phi