隨聲逐響 suí shēng zhú xiǎng · tùy thanh trục hưởng Hán Việt: tùy thanh trục hưởng · Pinyin: suí shēng zhú xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 聲 (thanh) + 逐 (trục) + 響 (hưởng)Pinyinsuí shēng zhú xiǎngHán Việttùy thanh trục hưởngCấu tạo隨 + 聲 + 逐 + 響 · tùy + thanh + trục + hưởng nghĩa thành phần: tùy + thanh + trục + hưởng