隨身物 tùy thân vật Hán Việt: tùy thân vật Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 身 (thân) + 物 (vật)Hán Việttùy thân vậtCấu tạo隨 + 身 + 物 · tùy + thân + vật nghĩa thành phần: tùy + thân + vật