隨身聽
tùy thân thính
Hán Việt: tùy thân thính · Pinyin: suí shēn tīng
Tổng quan
máy Walkman (nhãn hiệu) | máy nghe nhạc xách tay
Nghĩa
Việt
- Cihui máy Walkman (nhãn hiệu) | máy nghe nhạc xách tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 體積小而易隨身攜帶、收聽的收音機或收錄音機。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指体积很小,可以随身携带使用的具有播放、收听或录音功能的设备。
Eng
- CC-CEDICT Walkman (trademark)|portable stereo
- Cihui Walkman (trademark); portable stereo