隨車工具 suí chē gōng jù · tùy xa công cụ Hán Việt: tùy xa công cụ · Pinyin: suí chē gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 車 (xa) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinsuí chē gōng jùHán Việttùy xa công cụCấu tạo隨 + 車 + 工 + 具 · tùy + xa + công + cụ nghĩa thành phần: tùy + xa + công + cụ