隨軍家屬 tùy quân gia chúc Hán Việt: tùy quân gia chúc Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 軍 (quân) + 家 (gia) + 屬 (chúc)Hán Việttùy quân gia chúcCấu tạo隨 + 軍 + 家 + 屬 · tùy + quân + gia + chúc nghĩa thành phần: tùy + quân + gia + chúc Nghĩa EngCihui 隨軍家屬 uíjūn jiāshǔ n. camp family (i.e. army officer's family allowed to settle at an army camp)