險些兒 xiǎn xiē ér · hiểm ta nhi Hán Việt: hiểm ta nhi · Pinyin: xiǎn xiē ér Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 些 (ta) + 兒 (nhi)Pinyinxiǎn xiē érHán Việthiểm ta nhiCấu tạo險 + 些 + 兒 · hiểm + ta + nhi nghĩa thành phần: hiểm + ta + nhi Nghĩa EngCihui 險些兒 iǎnxiēr ►See xiǎnxiē