險惡的

hiểm ác đích

Hán Việt: hiểm ác đích

Tổng quan

khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hà khắc, khắc nghiệt (người) xấu, xấu xí, xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ

Cấu tạo: (hiểm) + (ác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hà khắc, khắc nghiệt (người) xấu, xấu xí, xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ