險阻音 hiểm trở âm Hán Việt: hiểm trở âm Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 阻 (trở) + 音 (âm)Hán Việthiểm trở âmCấu tạo險 + 阻 + 音 · hiểm + trở + âm nghĩa thành phần: hiểm + trở + âm Nghĩa EngCihui 險阻音 iǎnzǔyīn n. <lg.> glottalized consonant