險陂傾側

xiǎn bì qīng cè hiểm pha khuynh trắc

Hán Việt: hiểm pha khuynh trắc · Pinyin: xiǎn bì qīng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (pha) + (khuynh) + (trắc)