隱伏地

ẩn phục địa

Hán Việt: ẩn phục địa

Tổng quan

âm thầm, lẳng lặng

Cấu tạo: (ẩn) + (phục) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thầm, lẳng lặng