隱伏的
ẩn phục đích
Hán Việt: ẩn phục đích
Tổng quan
quỷ quyệt, xảo quyệt, (y học) âm ỉ, âm thầm (bệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui quỷ quyệt, xảo quyệt, (y học) âm ỉ, âm thầm (bệnh)
Hán Việt: ẩn phục đích
quỷ quyệt, xảo quyệt, (y học) âm ỉ, âm thầm (bệnh)