隱匿證據 ẩn nặc chứng cứ Hán Việt: ẩn nặc chứng cứ Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 匿 (nặc) + 證 (chứng) + 據 (cứ)Hán Việtẩn nặc chứng cứCấu tạo隱 + 匿 + 證 + 據 · ẩn + nặc + chứng + cứ nghĩa thành phần: ẩn + nặc + chứng + cứ Nghĩa EngCihui 隱匿證據 ǐnnì zhèngjù v.o. suppress evidence