隱喻地 ẩn dụ địa Hán Việt: ẩn dụ địa Tổng quan bằng phép ẩn dụ Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 喻 (dụ) + 地 (địa)Hán Việtẩn dụ địaCấu tạo隱 + 喻 + 地 · ẩn + dụ + địa nghĩa thành phần: ẩn + dụ + địa Nghĩa ViệtCihui bằng phép ẩn dụ