隱居者 yǐn jū zhě · ẩn cư giả Hán Việt: ẩn cư giả · Pinyin: yǐn jū zhě Tổng quan nhà ẩn dật, nhà tu khổ hạnh Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 居 (cư) + 者 (giả)Pinyinyǐn jū zhěHán Việtẩn cư giảCấu tạo隱 + 居 + 者 · ẩn + cư + giả nghĩa thành phần: ẩn + cư + giả Nghĩa ViệtCihui nhà ẩn dật, nhà tu khổ hạnh