隱形法 ẩn hình pháp Hán Việt: ẩn hình pháp Tổng quan (修法)隱形使人不見之法。☸ Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 形 (hình) + 法 (pháp)Hán Việtẩn hình phápCấu tạo隐 + 形 + 法 · ẩn + hình + pháp nghĩa thành phần: ẩn + hình + pháp Nghĩa ViệtCihui (修法)隱形使人不見之法。☸ Từ liên quan Gần nghĩa隱形印 · 隱形算 · 隱形藥 · 隐形 · 隐形眼镜 · 隐形镜片 · 隐形飞机 · 隱形飛機