隱形眼鏡

yǐn xíng yǎn jìng ẩn hình nhãn kính

Hán Việt: ẩn hình nhãn kính · Pinyin: yǐn xíng yǎn jìng

Tổng quan

kính áp tròng | LT:隻|只,副

Cấu tạo: (ẩn) + (hình) + (nhãn) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính áp tròng | LT:隻|只,副

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種直接放在眼球前方以矯正折光異常的微型鏡片。分為硬式和軟式兩種,硬式由甲基丙烯酸甲脂加工製成,軟式由甲基丙烯羥乙酯聚合後加工製成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接触镜的通称。

Eng

  • CC-CEDICT contact lens|CL:隻|只[zhi1],副[fu4]
  • Cihui contact lens; CL:隻|只,副