隐形算 ẩn hình toán Hán Việt: ẩn hình toán Tổng quan ẩn hình toán (雜語)以算法極意行隱形秘術之法。☸ Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 形 (hình) + 算 (toán)Hán Việtẩn hình toánCấu tạo隐 + 形 + 算 · ẩn + hình + toán nghĩa thành phần: ẩn + hình + toán Nghĩa ViệtCihui ẩn hình toán (雜語)以算法極意行隱形秘術之法。☸