隱性性狀

yǐn xìng xìng zhuàng ẩn tính tính trạng

Hán Việt: ẩn tính tính trạng · Pinyin: yǐn xìng xìng zhuàng

Tổng quan

lùi lại, thụt lùi, (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền), (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)

Cấu tạo: (ẩn) + (tính) + (tính) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lùi lại, thụt lùi, (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền), (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)

Eng

  • Cihui 隱性性狀 ǐnxìng xìngzhuàng n. recessive characteristic (in genetics)