隱損耗 ẩn tổn háo Hán Việt: ẩn tổn háo Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 損 (tổn) + 耗 (háo)Hán Việtẩn tổn háoCấu tạo隱 + 損 + 耗 · ẩn + tổn + háo nghĩa thành phần: ẩn + tổn + háo Nghĩa EngCihui 隱損耗 ǐnsǔnhào n. concealed loss