隱水母 ẩn thủy mẫu Hán Việt: ẩn thủy mẫu Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 水 (thủy) + 母 (mẫu)Hán Việtẩn thủy mẫuCấu tạo隱 + 水 + 母 · ẩn + thủy + mẫu nghĩa thành phần: ẩn + thủy + mẫu