隱腎管 ẩn thận quản Hán Việt: ẩn thận quản Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 腎 (thận) + 管 (quản)Hán Việtẩn thận quảnCấu tạo隱 + 腎 + 管 · ẩn + thận + quản nghĩa thành phần: ẩn + thận + quản